Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘活盤活

pán huó

盘活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘活 trong tiếng Việt

tái cơ cấu (tài sản, nguồn lực v.v.)

Tra từ liên quan