盼睐盼睞 pàn lài 盼睐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盼睐 trong tiếng Việt sự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan