Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盼睐盼睞

pàn lài

盼睐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盼睐 trong tiếng Việt

sự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn

Tra từ liên quan