判决
phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
判决 thường mang nghĩa “phán quyết (của tòa án)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 判决, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phán đoán; quyết định; phán quyết; xác định
›判官pàn guānquan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết
›判罪pàn zuìkết tội (ai đó phạm tội)
›判断力pàn duàn lìkhả năng phán đoán; phán xét
›判断pàn duànphán đoán; xác định; phán xét
›判处pàn chǔkết án; lên án
›判明pàn míngphân biệt; làm rõ
›判然pàn ránmột cách rõ rệt; rõ ràng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.