Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
判决判決

pàn jué

判决 là gì?

判决 [pàn jué] có nghĩa là phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 判决 trong tiếng Việt

  1. phán quyết (của tòa án)
  2. tuyên án
  3. kết án

Cách đọc và ghi nhớ 判决

判决 được đọc là pàn jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan