Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

茉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茉 trong tiếng Việt

dùng trong 茉莉[mo4li4]

Tra từ liên quan