摸不着头脑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摸不着头脑
không thể hiểu nổi vấn đề; bối rối
Giản thể摸不着头脑
Phồn thể摸不著頭腦
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng