摩擦 mó cā 摩擦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摩擦 trong tiếng Việt ma sát; cọ xát; chà xát; nghĩa bóng: không hòa hợp; xung đột; cũng viết là 磨擦 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan