Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩擦

mó cā

摩擦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩擦 trong tiếng Việt

ma sát; cọ xát; chà xát; nghĩa bóng: không hòa hợp; xung đột; cũng viết là 磨擦

Tra từ liên quan