Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩擦力

mó cā lì

摩擦力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩擦力 trong tiếng Việt

lực ma sát

Tra từ liên quan