末班车末班車 mò bān chē 末班车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 末班车 trong tiếng Việt chuyến xe buýt hoặc tàu cuối; cơ hội cuối cùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan