Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸吧

mō bā

摸吧 là gì?

摸吧 [mō bā] có nghĩa là quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸吧 trong tiếng Việt

quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm

Cách đọc và ghi nhớ 摸吧

摸吧 được đọc là mō bā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan