Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸不着摸不著

mō bu zháo

摸不着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸不着 trong tiếng Việt

không chạm tới; không với tới; (nghĩa bóng) không nắm bắt được

Tra từ liên quan