摸不着摸不著 mō bu zháo 摸不着 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摸不着 trong tiếng Việt không chạm tới; không với tới; (nghĩa bóng) không nắm bắt được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan