漠北 Mò běi 漠北 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漠北 trong tiếng Việt Mông Cổ Ngoài (nghĩa đen: phía bắc sa mạc Gobi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan