Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨擦

mó cā

磨擦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨擦 trong tiếng Việt

biến thể của 摩擦[mo2 ca1]

Tra từ liên quan