摸彩 mō cǎi 摸彩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摸彩 trong tiếng Việt rút thăm; xổ số; bốc thăm trúng thưởng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan