贸易顺差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贸易顺差
thặng dư thương mại
Giản thể贸易顺差
Phồn thể貿易順差
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng