Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛细血管毛細血管

máo xì xuè guǎn

毛细血管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛细血管 trong tiếng Việt

mạch máu mao dẫn

Tra từ liên quan