贸易逆差貿易逆差 mào yì nì chā 贸易逆差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贸易逆差 trong tiếng Việt thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan