Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贸易逆差貿易逆差

mào yì nì chā

贸易逆差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贸易逆差 trong tiếng Việt

thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi

Tra từ liên quan