Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贸易貿易

mào yì

贸易 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贸易 trong tiếng Việt

  1. (giao dịch) thương mại
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan