贸易壁垒 là gì?
贸易壁垒 [mào yì bì lěi] có nghĩa là rào cản thương mại.
Nghĩa của từ 贸易壁垒 trong tiếng Việt
rào cản thương mại
Cách đọc và ghi nhớ 贸易壁垒
贸易壁垒 được đọc là mào yì bì lěi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rào cản thương mại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .