Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贸易壁垒貿易壁壘

mào yì bì lěi

贸易壁垒 là gì?

贸易壁垒 [mào yì bì lěi] có nghĩa là rào cản thương mại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贸易壁垒 trong tiếng Việt

rào cản thương mại

Cách đọc và ghi nhớ 贸易壁垒

贸易壁垒 được đọc là mào yì bì lěi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rào cản thương mại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan