Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫腰貓腰

máo yāo

猫腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫腰 trong tiếng Việt

cúi xuống

Tra từ liên quan