Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫熊貓熊

māo xióng

猫熊 là gì?

猫熊 [māo xióng] có nghĩa là xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫熊 trong tiếng Việt

xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]

Cách đọc và ghi nhớ 猫熊

猫熊 được đọc là māo xióng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan