猫熊
xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể er hoá của 貓眼|猫眼[mao1 yan3]
›猫沙māo shācát vệ sinh cho mèo; cát cho mèo đi vệ sinh
›猫王Māo WángElvis Presley (1935-1977), ca sĩ nhạc pop và ngôi sao điện ảnh Mỹ; phiên âm là 埃爾維斯·普雷斯利|埃尔维斯·普雷斯利[Ai1 er3…
›猫步māo bùdáng đi như mèo; dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn
›猫瘟māo wēnbệnh giảm bạch cầu ở mèo; bệnh care ở mèo
›猫眼māo yǎnlỗ nhòm (trên cửa); (khoáng vật học) ngọc mắt mèo
›猫抓病māo zhuā bìngbệnh mèo cào; sốt mèo cào
›猫科māo kēhọ Mèo (Felidae)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.