猫熊 là gì?
猫熊 [māo xióng] có nghĩa là xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1].
Nghĩa của từ 猫熊 trong tiếng Việt
xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
Cách đọc và ghi nhớ 猫熊
猫熊 được đọc là māo xióng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .