Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛小囊

máo xiǎo náng

毛小囊 là gì?

毛小囊 [máo xiǎo náng] có nghĩa là nang lông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛小囊 trong tiếng Việt

nang lông

Cách đọc và ghi nhớ 毛小囊

毛小囊 được đọc là máo xiǎo náng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nang lông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan