Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫眼貓眼

māo yǎn

猫眼 là gì?

猫眼 [māo yǎn] có nghĩa là lỗ nhòm (trên cửa); (khoáng vật học) ngọc mắt mèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫眼 trong tiếng Việt

  1. lỗ nhòm (trên cửa)
  2. (khoáng vật học) ngọc mắt mèo

Cách đọc và ghi nhớ 猫眼

猫眼 được đọc là māo yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ nhòm (trên cửa); (khoáng vật học) ngọc mắt mèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan