Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昴星团昴星團

Mǎo xīng tuán

昴星团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昴星团 trong tiếng Việt

chòm sao Thất Nữ M45

Tra từ liên quan