贸易夥伴貿易夥伴 mào yì huǒ bàn 贸易夥伴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贸易夥伴 trong tiếng Việt biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan