Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

luò

落 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落 trong tiếng Việt

rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút; hạ xuống; suy tàn hoặc chìm; bị tụt lại phía sau; rơi vào; nghỉ tại; nhận được; ghi chép lại; tung tích; nơi định cư

Tra từ liên quan