落
落 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 落 trong tiếng Việt
rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rút; hạ xuống; suy tàn hoặc chìm; bị tụt lại phía sau; rơi vào; nghỉ tại; nhận được; ghi chép lại; tung tích; nơi định cư