Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落榜

luò bǎng

落榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落榜 trong tiếng Việt

trượt kỳ thi thời phong kiến; trượt

Tra từ liên quan