Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗拜羅拜

luó bài

罗拜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗拜 trong tiếng Việt

xếp hàng để bái lạy

Tra từ liên quan