裸
biến thể của 裸[luo3]
biến thể của 裸[luo3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cũ của 臘|腊[la4]
›膫liáobộ phận sinh dục nam; biến thể cũ của 膋[liao2]
›腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp; tháng Chạp; hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong…
›胪lúbụng; da; trình bày; truyền đạt thông tin; trưng bày
›脔luánthịt gầy; thịt cắt lát
›临línđối mặt; nhìn ra; đến; tức (sắp) làm gì; ngay trước khi
›脸liǎnkhuôn mặt; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
›臁liánhai bên của phần dưới chân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.