萝北
huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
›兰陵县Lán líng XiànHuyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›兰陵Lán língHuyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›萝岗Luó gǎngquận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
›萝岗区Luó gǎng Qūquận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
›萝艻luó lèbiến thể cũ của 羅勒|罗勒[luo2 le4]
›萝莉luó lìmột Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
›萝莉控luó lì kònglolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật); thể loại manga hoặc anime miêu tả các bé gái một cách khiêu dâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.