Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落败落敗

luò bài

落败 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落败 trong tiếng Việt

  1. bị thất bại
  2. thua cuộc
  3. bị tụt lại phía sau
Tra từ liên quan