Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

luó

锣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锣 trong tiếng Việt

cồng chiêng; LT:面[mian4]

Tra từ liên quan