Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

luò

雒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雒 trong tiếng Việt

ngựa đen bờm trắng; sợ hãi

Tra từ liên quan