Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮轴輪軸

lún zhóu

轮轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮轴 trong tiếng Việt

  1. bánh xe và trục (cơ chế)
  2. trục
Tra từ liên quan