黄鱼车
nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng
nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cá croaker vàng
›黄鹏huáng péngchim vàng anh; loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›黄莺huáng yīngloài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›黄鳝huáng shànlươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])
›黄体酮huáng tǐ tóngprogesterone
›黄鸭huáng yāVịt đầu vàng (Tadorna ferruginea); giống như 赤麻鴨|赤麻鸭
›黄体期huáng tǐ qīgiai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)
›黄鹀huáng wú(loài chim ở Trung Quốc) yellowhammer (Emberiza citrinella)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.