黄鱼车黃魚車 huáng yú chē 黄鱼车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄鱼车 trong tiếng Việt nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan