Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄土高原黃土高原

Huáng tǔ Gāo yuán

黄土高原 là gì?

黄土高原 [Huáng tǔ Gāo yuán] có nghĩa là Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄土高原 trong tiếng Việt

Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 黄土高原

黄土高原 được đọc là Huáng tǔ Gāo yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan