Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄原酸盐黃原酸鹽

huáng yuán suān yán

黄原酸盐 là gì?

黄原酸盐 [huáng yuán suān yán] có nghĩa là xanthat.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄原酸盐 trong tiếng Việt

xanthat

Cách đọc và ghi nhớ 黄原酸盐

黄原酸盐 được đọc là huáng yuán suān yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xanthat”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan