Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄土地貌黃土地貌

huáng tǔ dì mào

黄土地貌 là gì?

黄土地貌 [huáng tǔ dì mào] có nghĩa là địa mạo hoàng thổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄土地貌 trong tiếng Việt

địa mạo hoàng thổ

Cách đọc và ghi nhớ 黄土地貌

黄土地貌 được đọc là huáng tǔ dì mào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “địa mạo hoàng thổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan