Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄癣黃癬

huáng xuǎn

黄癣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄癣 trong tiếng Việt

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Tra từ liên quan