荒烟蔓草
nghĩa đen: bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm; hoang tàn (thành ngữ)
nghĩa đen: bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm; hoang tàn (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoang vắng không một bóng người (thành ngữ)
›花枝招展huā zhī zhāo zhǎnnghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy
›花容月貌huā róng yuè màonghĩa đen: dung mạo hoa, khuôn mặt trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: (người phụ nữ) xinh đẹp
›花好月圆huā hǎo yuè yuánnghĩa đen: hoa đẹp, trăng tròn (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi thứ đều tuyệt vời; hạnh phúc viên mãn; hạnh phúc…
›荒谬绝伦huāng miù jué lúnvô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý
›荷枪实弹hè qiāng shí dàn(thành ngữ) vũ trang; mang theo vũ khí đã nạp đạn
›华屋丘墟huá wū qiū xūtoà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
›华而不实huá ér bù shíhoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.