Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄种黃種

huáng zhǒng

黄种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄种 trong tiếng Việt

chủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ

Tra từ liên quan