黄种黃種 huáng zhǒng 黄种 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄种 trong tiếng Việt chủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan