Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
钢条
gāng tiáo

thanh thép

Cụm từ
港铁
Gǎng tiě

MTR (Đường sắt Điện ngầm Hồng Kông)

Cụm từ
钢铁
gāng tiě

thép

Cụm từ
钢铁厂
gāng tiě chǎng

nhà máy sắt thép; nhà máy luyện kim

Cụm từ
钢铁工业
gāng tiě gōng yè

công nghiệp thép

Cụm từ
钢铁侠
Gāng tiě xiá

Người Sắt, siêu anh hùng truyện tranh

Cụm từ
钢铁学院
Gāng tiě Xué yuàn

Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)

Cụm từ
岗亭
gǎng tíng

chốt gác; bốt cảnh sát

Cụm từ
刚体转动
gāng tǐ zhuǎn dòng

chuyển động quay của vật rắn

Cụm từ
杠头
gàng tóu

(cũ) người khiêng quan tài chính; (nghĩa bóng) người hay tranh cãi; một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 槓子|杠子[gang4 zi5]

Cụm từ
戆头戆脑
gàng tóu gàng nǎo

ngu xuẩn (tiếng Ngô)

Cụm từ
甘谷
Gān gǔ

huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cụm từ
感官
gǎn guān

giác quan; cơ quan cảm giác

Cụm từ
感光
gǎn guāng

nhạy sáng

Cụm từ
感光鼓
gǎn guāng gǔ

hộp mực in laser

Cụm từ
干果
gān guǒ

trái cây sấy; quả khô (hạt, v.v.)

Cụm từ
坩埚
gān guō

nồi nấu chảy

Cụm từ
甘谷县
Gān gǔ xiàn

huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cụm từ
港湾
gǎng wān

vịnh dùng làm cảng

Cụm từ
岗位
gǎng wèi

một vị trí; một công việc

Cụm từ
岗位工资
gǎng wèi gōng zī

mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 績效工資|绩效工资[ji4 xiao4 gong1 zi1] hoặc hoa hồng 提成[ti2 cheng2] v.v.)

Cụm từ
岗位津贴
gǎng wèi jīn tiē

phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể

Cụm từ
岗位培训
gǎng wèi péi xùn

đào tạo tại chỗ

Cụm từ
港务局
gǎng wù jú

cơ quan quản lý cảng

Cụm từ
冈下肌
gāng xià jī

cơ dưới gai

Cụm từ
刚性
gāng xìng

độ cứng chắc

Cụm từ
刚需
gāng xū

(kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 剛性需求|刚性需求[gang1 xing4 xu1 qiu2])

Viết tắt
纲要
gāng yào

đề cương; điểm cốt yếu

Cụm từ
刚一
gāng yī

vừa mới sắp; vừa mới bắt đầu

Cụm từ
刚毅
gāng yì

kiên định; vững vàng; kiên cường

Cụm từ