Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高亢

gāo kàng

高亢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高亢 trong tiếng Việt

cao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.); tinh thần phấn chấn; không khí sôi nổi

Tra từ liên quan