高架 gāo jià 高架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高架 trong tiếng Việt trên cao; nâng cao (lối đi, đường cao tốc, v.v.); đường trên cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan