高技术
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高技术
công nghệ cao; công nghệ tiên tiến
Giản thể高技术
Phồn thể高技術
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng