高加索山脉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高加索山脉
dãy núi Cáp-ca
Giản thể高加索山脉
Phồn thể高加索山脈
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng