Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高加索山脉高加索山脈

Gāo jiā suǒ Shān mài

高加索山脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高加索山脉 trong tiếng Việt

dãy núi Cáp-ca

Tra từ liên quan