Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高架桥高架橋

gāo jià qiáo

高架桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高架桥 trong tiếng Việt

cầu vượt; cầu giàn cao; cầu cạn

Tra từ liên quan