Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告解

gào jiě

告解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告解 trong tiếng Việt

  1. (Công giáo) xưng tội
  2. xưng tội
Tra từ liên quan