告解 gào jiě 告解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 告解 trong tiếng Việt (Công giáo) xưng tộixưng tội 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan