Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高朗

gāo lǎng

高朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高朗 trong tiếng Việt

  1. to và rõ ràng
  2. sáng và rõ ràng
Tra từ liên quan