Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告诫告誡

gào jiè

告诫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告诫 trong tiếng Việt

cảnh báo; khuyên răn

Tra từ liên quan