唇裂 là gì?
唇裂 [chún liè] có nghĩa là sứt môi.
Nghĩa của từ 唇裂 trong tiếng Việt
sứt môi
Cách đọc và ghi nhớ 唇裂
唇裂 được đọc là chún liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sứt môi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
唇裂 [chún liè] có nghĩa là sứt môi.
sứt môi
唇裂 được đọc là chún liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sứt môi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .